衡
JLPT N1 · Cao cấp

HÀNH / HOÀNH

cân bằng, cái cân

16 nét · Kanji N1 · Bài 81

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 衡

  • 均衡

    きんこう

    sự cân bằng, cán cân

  • 度量衡

    どりょうこう

    hệ thống đo lường

Cùng bài học