汁
JLPT N1 · Cao cấp
TRẤP / HIỆP
nước súp, nước ép, chất lỏng
5 nét · Kanji N1 · Bài 81
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジュウ
ÂM KUN (訓読み)
しる・-しる・つゆ
Từ vựng có chữ 汁
果汁
かじゅう
nước ép trái cây
味噌汁
みそしる
súp miso
nước súp, nước ép, chất lỏng
5 nét · Kanji N1 · Bài 81
ÂM ON (音読み)
ジュウ
ÂM KUN (訓読み)
しる・-しる・つゆ
果汁
かじゅう
nước ép trái cây
味噌汁
みそしる
súp miso