醸
JLPT N1 · Cao cấp

NHƯỜNG

lên men, ủ rượu, gây ra

20 nét · Kanji N1 · Bài 81

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョウ

ÂM KUN (訓読み)

かも.す

Từ vựng có chữ 醸

  • 醸造

    じょうぞう

    sự lên men, ủ rượu

  • 醸す

    かもす

    gây ra, tạo ra, ủ rượu

Cùng bài học