尼
JLPT N1 · Cao cấp

NI / NỆ / NẶC / NẬT

ni cô, sư cô

5 nét · Kanji N1 · Bài 81

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ニ

ÂM KUN (訓読み)

あま

Từ vựng có chữ 尼

  • 尼僧

    にそう

    nữ tu, ni cô

  • 尼

    あま

    ni cô

Cùng bài học