遍
JLPT N1 · Cao cấp

BIẾN

khắp nơi, lần, phổ biến

12 nét · Kanji N1 · Bài 81

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘン

ÂM KUN (訓読み)

あまね.く

Từ vựng có chữ 遍

  • 普遍

    ふへん

    phổ biến, phổ quát

  • 遍く

    あまねく

    rộng khắp, khắp nơi

Cùng bài học