事
JLPT N4 · Mở rộng

SỰ

việc, sự việc

8 nét · Kanji N4 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジ・ズ

ÂM KUN (訓読み)

こと・つか.う・つか.える

Từ vựng có chữ 事

  • 仕事

    しごと

    công việc

  • 食事

    しょくじ

    bữa ăn

Cùng bài học