方
JLPT N4 · Mở rộng
PHƯƠNG
hướng, vị (người), cách thức
4 nét · Kanji N4 · Bài 1
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ホウ
ÂM KUN (訓読み)
かた・-かた・-がた
Từ vựng có chữ 方
あの方
あのかた
vị kia, người kia
夕方
ゆうがた
chiều tối
hướng, vị (người), cách thức
4 nét · Kanji N4 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
ホウ
ÂM KUN (訓読み)
かた・-かた・-がた
あの方
あのかた
vị kia, người kia
夕方
ゆうがた
chiều tối