業
JLPT N4 · Mở rộng

NGHIỆP

nghiệp, nghề, việc buôn bán

13 nét · Kanji N4 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギョウ・ゴウ

ÂM KUN (訓読み)

わざ

Từ vựng có chữ 業

  • 授業

    じゅぎょう

    tiết học, giờ học

  • 卒業

    そつぎょう

    tốt nghiệp

Cùng bài học