同
JLPT N4 · Mở rộng

ĐỒNG

cùng, giống nhau

6 nét · Kanji N4 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ドウ

ÂM KUN (訓読み)

おな.じ

Từ vựng có chữ 同

  • 同じ

    おなじ

    giống nhau

  • 同時に

    どうじに

    cùng lúc, đồng thời

Cùng bài học