者
JLPT N4 · Mở rộng

GIẢ

người, kẻ

8 nét · Kanji N4 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シャ

ÂM KUN (訓読み)

もの

Từ vựng có chữ 者

  • 医者

    いしゃ

    bác sĩ

  • 若者

    わかもの

    người trẻ tuổi

Cùng bài học