地
JLPT N4 · Mở rộng
ĐỊA
đất, vùng đất, địa phương
6 nét · Kanji N4 · Bài 1
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
チ・ジ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 地
地下鉄
ちかてつ
tàu điện ngầm
地図
ちず
bản đồ
đất, vùng đất, địa phương
6 nét · Kanji N4 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
チ・ジ
ÂM KUN (訓読み)
—
地下鉄
ちかてつ
tàu điện ngầm
地図
ちず
bản đồ