自
JLPT N4 · Mở rộng

TỰ

tự mình, tự thân

6 nét · Kanji N4 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジ・シ

ÂM KUN (訓読み)

みずか.ら・おの.ずから・おの.ずと

Từ vựng có chữ 自

  • 自分

    じぶん

    bản thân

  • 自転車

    じてんしゃ

    xe đạp

Cùng bài học