tự mình, tự thân
6 nét · Kanji N4 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
ジ・シ
ÂM KUN (訓読み)
みずか.ら・おの.ずから・おの.ずと
自分
じぶん
bản thân
自転車
じてんしゃ
xe đạp