発
JLPT N4 · Mở rộng

BÁT / PHÁT

xuất phát, phát biểu, bắt đầu

9 nét · Kanji N4 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハツ・ホツ

ÂM KUN (訓読み)

た.つ・あば.く・おこ.る・つか.わす・はな.つ

Từ vựng có chữ 発

  • 出発

    しゅっぱつ

    xuất phát

  • 発表

    はっぴょう

    phát biểu, thông báo

Cùng bài học