xuất phát, phát biểu, bắt đầu
9 nét · Kanji N4 · Bài 1
ÂM ON (音読み)
ハツ・ホツ
ÂM KUN (訓読み)
た.つ・あば.く・おこ.る・つか.わす・はな.つ
出発
しゅっぱつ
xuất phát
発表
はっぴょう
phát biểu, thông báo