享
JLPT N1 · Cao cấp

HƯỞNG

hưởng thụ, đón nhận

8 nét · Kanji N1 · Bài 85

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョウ・コウ

ÂM KUN (訓読み)

う.ける

Từ vựng có chữ 享

  • 享受

    きょうじゅ

    hưởng thụ, tiếp nhận

  • 享年

    きょうねん

    hưởng thọ

Cùng bài học