沙
JLPT N1 · Cao cấp

SA / SÁ

hạt cát, bãi cát

7 nét · Kanji N1 · Bài 85

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サ・シャ

ÂM KUN (訓読み)

すな・よなげる

Từ vựng có chữ 沙

  • 沙汰

    さた

    phán xét, tin tức, vụ việc

  • 音沙汰

    おとさた

    tin tức, hồi âm

Cùng bài học