殻
JLPT N1 · Cao cấp

XÁC

vỏ (trứng, hạt, sò)

11 nét · Kanji N1 · Bài 85

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カク・コク・バイ

ÂM KUN (訓読み)

から・がら

Từ vựng có chữ 殻

  • 貝殻

    かいがら

    vỏ sò, vỏ ốc

  • 地殻

    ちかく

    vỏ Trái Đất

Cùng bài học