nhà Tần (Trung Quốc)
10 nét · Kanji N1 · Bài 85
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
はた
秦
しん
nhà Tần
秦始皇帝
しんのしこうてい
Tần Thủy Hoàng