朽
JLPT N1 · Cao cấp

HỦ

mục nát, tàn tạ

6 nét · Kanji N1 · Bài 85

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キュウ

ÂM KUN (訓読み)

く.ちる

Từ vựng có chữ 朽

  • 朽ちる

    くちる

    mục nát, thối rữa

  • 不朽

    ふきゅう

    bất hủ

Cùng bài học