藩
JLPT N1 · Cao cấp
PHIÊN / PHAN
phiên (lãnh địa thời phong kiến Nhật)
18 nét · Kanji N1 · Bài 85
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ハン
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 藩
藩士
はんし
võ sĩ thuộc phiên
廃藩置県
はいはんちけん
bãi phiên lập huyện
phiên (lãnh địa thời phong kiến Nhật)
18 nét · Kanji N1 · Bài 85
ÂM ON (音読み)
ハン
ÂM KUN (訓読み)
—
藩士
はんし
võ sĩ thuộc phiên
廃藩置県
はいはんちけん
bãi phiên lập huyện