鉢
JLPT N1 · Cao cấp
BÁT
bát, chậu cắm hoa
13 nét · Kanji N1 · Bài 85
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ハチ・ハツ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 鉢
植木鉢
うえきばち
chậu cây cảnh
鉢巻
はちまき
băng buộc đầu
bát, chậu cắm hoa
13 nét · Kanji N1 · Bài 85
ÂM ON (音読み)
ハチ・ハツ
ÂM KUN (訓読み)
—
植木鉢
うえきばち
chậu cây cảnh
鉢巻
はちまき
băng buộc đầu