迅
JLPT N1 · Cao cấp

TẤN

nhanh nhẹn, mau lẹ

6 nét · Kanji N1 · Bài 85

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 迅

  • 迅速

    じんそく

    nhanh chóng, thần tốc

  • 奮迅

    ふんじん

    hăng hái, dũng mãnh

Cùng bài học