仕
JLPT N4 · Mở rộng

SĨ

làm việc, phục vụ

5 nét · Kanji N4 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ・ジ

ÂM KUN (訓読み)

つか.える

Từ vựng có chữ 仕

  • 仕事

    しごと

    công việc

  • 仕方

    しかた

    cách làm

Cùng bài học

仕 – Hán Việt SĨ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master