去
JLPT N4 · Mở rộng

KHỨ / KHU

đã qua, rời đi

5 nét · Kanji N4 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョ・コ

ÂM KUN (訓読み)

さ.る・-さ.る

Từ vựng có chữ 去

  • 去年

    きょねん

    năm ngoái

  • 去る

    さる

    rời đi, trôi qua

Cùng bài học