医
JLPT N4 · Mở rộng

Ế / Y / Ỷ / I / Ỉ

y học, chữa bệnh

7 nét · Kanji N4 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イ

ÂM KUN (訓読み)

い.やす・い.する・くすし

Từ vựng có chữ 医

  • 医者

    いしゃ

    bác sĩ

  • 医学

    いがく

    y học

Cùng bài học

医 – Hán Việt Ế / Y / Ỷ / I / Ỉ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master