音
JLPT N4 · Mở rộng

ÂM

âm thanh, tiếng

9 nét · Kanji N4 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オン・イン・-ノン

ÂM KUN (訓読み)

おと・ね

Từ vựng có chữ 音

  • 音

    おと

    âm thanh, tiếng động

  • 音楽

    おんがく

    âm nhạc

Cùng bài học