味
JLPT N4 · Mở rộng

VỊ

vị, mùi vị

8 nét · Kanji N4 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ミ

ÂM KUN (訓読み)

あじ・あじ.わう

Từ vựng có chữ 味

  • 味

    あじ

    mùi vị

  • 意味

    いみ

    ý nghĩa

Cùng bài học