字
JLPT N4 · Mở rộng

TỰ

chữ, chữ viết

6 nét · Kanji N4 · Bài 12

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジ

ÂM KUN (訓読み)

あざ・あざな・-な

Từ vựng có chữ 字

  • 漢字

    かんじ

    chữ Hán

  • 文字

    もじ

    chữ cái, ký tự

Cùng bài học

字 – Hán Việt TỰ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master