giả sử, tạm thời
6 nét · Kanji N1 · Bài 25
ÂM ON (音読み)
カ・ケ
ÂM KUN (訓読み)
かり・かり-
仮定
かてい
giả định
仮名
かな
chữ kana (chữ giả danh)