壁
JLPT N1 · Cao cấp

BÍCH

bức tường

16 nét · Kanji N1 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘキ

ÂM KUN (訓読み)

かべ

Từ vựng có chữ 壁

  • 壁

    かべ

    bức tường

  • 障壁

    しょうへき

    rào cản, chướng ngại

Cùng bài học