xé, rách, nứt
12 nét · Kanji N1 · Bài 25
ÂM ON (音読み)
レツ
ÂM KUN (訓読み)
さ.く・さ.ける・-ぎ.れ
裂ける
さける
bị rách, bị toác
分裂
ぶんれつ
phân liệt, chia rẽ