敏
JLPT N1 · Cao cấp

MẪN

nhanh nhẹn, mẫn cảm

10 nét · Kanji N1 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ビン

ÂM KUN (訓読み)

さとい

Từ vựng có chữ 敏

  • 敏捷

    びんしょう

    nhanh nhẹn, lanh lợi

  • 敏感

    びんかん

    mẫn cảm, nhạy cảm

Cùng bài học