津
JLPT N1 · Cao cấp

TÂN

bến nước, bến phà

9 nét · Kanji N1 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン

ÂM KUN (訓読み)

つ

Từ vựng có chữ 津

  • 津波

    つなみ

    sóng thần

  • 興味津々

    きょうみしんしん

    rất hứng thú, tràn đầy hứng thú

Cùng bài học