稲
JLPT N1 · Cao cấp

ĐẠO

cây lúa

14 nét · Kanji N1 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ・テ

ÂM KUN (訓読み)

いね・いな-

Từ vựng có chữ 稲

  • 稲

    いね

    cây lúa

  • 稲妻

    いなずま

    tia chớp, tia sét

Cùng bài học

稲 – Hán Việt ĐẠO: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master