排
JLPT N1 · Cao cấp

BÀI

bài trừ, thải ra

11 nét · Kanji N1 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ハイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 排

  • 排気

    はいき

    khí thải, xả khí

  • 排除

    はいじょ

    loại trừ, bài trừ

Cùng bài học