trong suốt, thấu qua
10 nét · Kanji N1 · Bài 25
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
す.く・す.かす・す.ける・とう.る・とう.す
透明
とうめい
trong suốt
透き通る
すきとおる
trong suốt, thấy rõ