裕
JLPT N1 · Cao cấp

DỤ

dư dả, phong phú

12 nét · Kanji N1 · Bài 25

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 裕

  • 余裕

    よゆう

    phần dư, thời gian/tiền bạc rảnh rỗi

  • 富裕

    ふゆう

    giàu có, phú dụ

Cùng bài học