伍
JLPT N1 · Cao cấp

NGŨ

hàng ngũ, nhóm năm người

6 nét · Kanji N1 · Bài 84

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゴ

ÂM KUN (訓読み)

いつつ

Từ vựng có chữ 伍

  • 伍する

    ごする

    sánh vai, đứng ngang hàng

  • 落伍

    らくご

    lạc ngũ, tụt hậu, bỏ cuộc

Cùng bài học

伍 – Hán Việt NGŨ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master