戯
JLPT N1 · Cao cấp

HÍ / HÝ / HÉ / NGHÍ

đùa vui, vui chơi, kịch

15 nét · Kanji N1 · Bài 84

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギ・ゲ

ÂM KUN (訓読み)

たわむ.れる・ざ.れる・じゃ.れる

Từ vựng có chữ 戯

  • 戯れる

    たわむれる

    chơi đùa, trêu ghẹo

  • 遊戯

    ゆうぎ

    trò chơi, du hí

Cùng bài học

戯 – Hán Việt HÍ / HÝ / HÉ / NGHÍ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master