蘭
JLPT N1 · Cao cấp

LAN

hoa lan, Hà Lan

19 nét · Kanji N1 · Bài 84

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ラン・ラ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 蘭

  • 胡蝶蘭

    こちょうらん

    hoa lan hồ điệp

  • 蘭学

    らんがく

    Lan học (nghiên cứu phương Tây qua Hà Lan)

Cùng bài học