濁
JLPT N1 · Cao cấp

TRỌC / TRẠC

đục, vẩn đục, âm đục

16 nét · Kanji N1 · Bài 84

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ダク・ジョク

ÂM KUN (訓読み)

にご.る・にご.す

Từ vựng có chữ 濁

  • 濁る

    にごる

    đục, bị vẩn đục

  • 濁点

    だくてん

    dấu đục (dấu ten-ten)

Cùng bài học

濁 – Hán Việt TRỌC / TRẠC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master