斗
JLPT N1 · Cao cấp

ĐẨU

đấu (đơn vị đo), chòm sao Bắc Đẩu

4 nét · Kanji N1 · Bài 84

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ト・トウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 斗

  • 北斗七星

    ほくとしちせい

    chòm sao Bắc Đẩu

  • 一斗

    いっと

    một đấu (khoảng 18 lít)

Cùng bài học