忌
JLPT N1 · Cao cấp

KỊ / KÍ

kiêng kỵ, ngày giỗ, căm ghét

7 nét · Kanji N1 · Bài 84

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

い.む・い.み・い.まわしい

Từ vựng có chữ 忌

  • 忌まわしい

    いまわしい

    ghê sợ, xui xẻo

  • 忌避

    きひ

    né tránh, thoái thác

Cùng bài học

忌 – Hán Việt KỊ / KÍ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master