恨
JLPT N1 · Cao cấp

HẬN

oán hận, hận thù, căm ghét

9 nét · Kanji N1 · Bài 84

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コン

ÂM KUN (訓読み)

うら.む・うら.めしい

Từ vựng có chữ 恨

  • 恨む

    うらむ

    oán hận, căm thù

  • 怨恨

    えんこん

    oán hận, thù hằn

Cùng bài học