扶
JLPT N1 · Cao cấp
PHÙ
giúp đỡ, phù trợ
7 nét · Kanji N1 · Bài 84
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
フ
ÂM KUN (訓読み)
たす.ける
Từ vựng có chữ 扶
扶養
ふよう
phụng dưỡng, nuôi nấng
扶助
ふじょ
phù trợ, tương trợ
giúp đỡ, phù trợ
7 nét · Kanji N1 · Bài 84
ÂM ON (音読み)
フ
ÂM KUN (訓読み)
たす.ける
扶養
ふよう
phụng dưỡng, nuôi nấng
扶助
ふじょ
phù trợ, tương trợ