chặt cây, đánh phạt
6 nét · Kanji N1 · Bài 79
ÂM ON (音読み)
バツ・ハツ・カ・ボチ
ÂM KUN (訓読み)
き.る・そむ.く・う.つ
伐採
ばっさい
chặt phá cây rừng
討伐
とうばつ
thảo phạt, dẹp loạn