坪
JLPT N1 · Cao cấp

BÌNH

đơn vị đo diện tích tsubo

8 nét · Kanji N1 · Bài 79

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘイ

ÂM KUN (訓読み)

つぼ

Từ vựng có chữ 坪

  • 坪

    つぼ

    tsubo (khoảng 3.3m2)

  • 建坪

    たてつぼ

    diện tích xây dựng

Cùng bài học

坪 – Hán Việt BÌNH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master