糾
JLPT N1 · Cao cấp

CỦ / KIỂU

điều tra, vặn hỏi, quấn

9 nét · Kanji N1 · Bài 79

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キュウ

ÂM KUN (訓読み)

ただ.す

Từ vựng có chữ 糾

  • 糾弾

    きゅうだん

    chỉ trích, lên án

  • 紛糾

    ふんきゅう

    hỗn loạn, rắc rối

Cùng bài học