楊
JLPT N1 · Cao cấp

DƯƠNG

cây liễu, cây dương

13 nét · Kanji N1 · Bài 79

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

やなぎ

Từ vựng có chữ 楊

  • 爪楊枝

    つまようじ

    tăm xỉa răng

  • 白楊

    はくよう

    cây bạch dương

Cùng bài học

楊 – Hán Việt DƯƠNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master