cây liễu, cây dương
13 nét · Kanji N1 · Bài 79
ÂM ON (音読み)
ヨウ
ÂM KUN (訓読み)
やなぎ
爪楊枝
つまようじ
tăm xỉa răng
白楊
はくよう
cây bạch dương