墳
JLPT N1 · Cao cấp

PHẦN / PHẪN / BỔN

mộ, gò mả

15 nét · Kanji N1 · Bài 79

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 墳

  • 古墳

    こふん

    mộ cổ

  • 墳墓

    ふんぼ

    mồ mả

Cùng bài học