ngựa hay, tài giỏi, xuất chúng
17 nét · Kanji N1 · Bài 79
ÂM ON (音読み)
シュン・スン
ÂM KUN (訓読み)
すぐ.れる
駿馬
しゅんば
ngựa hay, tuấn mã
駿才
しゅんさい
người tài giỏi xuất chúng